TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẽm tiếng Pháp là gì?

"kẽm" trong tiếng Pháp là zinc (danh từ).

zinc Danh từ · giống đực

/zɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẽm.

  • Zinc brut kẽm thô
  • Zinc raffiné kẽm tinh chế

Xem đầy đủ từ "zinc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẽm tiếng Pháp là gì?

"kẽm" trong tiếng Pháp là zinc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.