TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tuyệt vọng tiếng Pháp là gì?

"kẻ tuyệt vọng" trong tiếng Pháp là désespéré (danh từ).

désespéré Danh từ

/de.zɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tuyệt vọng.

Xem đầy đủ từ "désespéré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tuyệt vọng tiếng Pháp là gì?

"kẻ tuyệt vọng" trong tiếng Pháp là désespéré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.