TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ trộm cắp tiếng Pháp là gì?

"kẻ trộm cắp" trong tiếng Pháp là voleur (danh từ).

voleur Danh từ · giống đực

/vɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp

  • Punir sévèrement les voleurs trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp

Xem đầy đủ từ "voleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ trộm cắp tiếng Pháp là gì?

"kẻ trộm cắp" trong tiếng Pháp là voleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.