TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ trâng tráo tiếng Pháp là gì?

"kẻ trâng tráo" trong tiếng Pháp là effronté (danh từ).

effronté Danh từ

/e.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trâng tráo, đồ mặt dày.

Xem đầy đủ từ "effronté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ trâng tráo tiếng Pháp là gì?

"kẻ trâng tráo" trong tiếng Pháp là effronté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.