TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ thuê người làm tiếng Pháp là gì?

"kẻ thuê người làm" trong tiếng Pháp là employeur (danh từ).

employeur Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.plwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ thuê người làm.

Xem đầy đủ từ "employeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ thuê người làm tiếng Pháp là gì?

"kẻ thuê người làm" trong tiếng Pháp là employeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.