TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tham ăn tiếng Pháp là gì?

"kẻ tham ăn" trong tiếng Pháp là gourmand (danh từ).

gourmand Danh từ

/ɡuʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tham ăn.

Xem đầy đủ từ "gourmand": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tham ăn tiếng Pháp là gì?

"kẻ tham ăn" trong tiếng Pháp là gourmand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.