TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ thắng trận tiếng Pháp là gì?

"kẻ thắng trận" trong tiếng Pháp là vainqueur (danh từ).

vainqueur Danh từ · giống đực

/vɛ̃.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiến thắng, kẻ thắng trận.

Xem đầy đủ từ "vainqueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ thắng trận tiếng Pháp là gì?

"kẻ thắng trận" trong tiếng Pháp là vainqueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.