TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tấn công tiếng Pháp là gì?

"kẻ tấn công" trong tiếng Pháp là agresseur (danh từ).

agresseur Danh từ · giống đực

/a.ɡʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tấn công.

  • Elle a pu reconnaître son agresseur cô ta đã nhận ra kẻ tấn công mình

Xem đầy đủ từ "agresseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tấn công tiếng Pháp là gì?

"kẻ tấn công" trong tiếng Pháp là agresseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.