TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tòng phạm tiếng Pháp là gì?

"kẻ tòng phạm" trong tiếng Pháp là complice (danh từ).

complice Danh từ

/kɔ̃.plis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "complice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tòng phạm tiếng Pháp là gì?

"kẻ tòng phạm" trong tiếng Pháp là complice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.