TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ sùng đạo vờ tiếng Pháp là gì?

"kẻ sùng đạo vờ" trong tiếng Pháp là cafard (danh từ).

cafard Danh từ · cả hai giống

/ka.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ sùng đạo vờ; kẻ đạo đức giả.

Xem đầy đủ từ "cafard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ sùng đạo vờ tiếng Pháp là gì?

"kẻ sùng đạo vờ" trong tiếng Pháp là cafard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.