TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ sát nhân tiếng Pháp là gì?

"kẻ sát nhân" trong tiếng Pháp là assassin (danh từ).

assassin Danh từ · giống đực

/a.sa.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân.

  • Assassin professionnel kẻ sát nhân chuyên nghiệp
  • L'assassin était une femme kẻ sát nhân là một mụ đàn bà

Xem đầy đủ từ "assassin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ sát nhân tiếng Pháp là gì?

"kẻ sát nhân" trong tiếng Pháp là assassin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.