TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ quan liêu tiếng Pháp là gì?

"kẻ quan liêu" trong tiếng Pháp là bureaucrate (danh từ).

bureaucrate Danh từ · cả hai giống

/by.ʁo.kʁat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ quan liêu.

Xem đầy đủ từ "bureaucrate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ quan liêu tiếng Pháp là gì?

"kẻ quan liêu" trong tiếng Pháp là bureaucrate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.