TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ phạm tội tiếng Pháp là gì?

"kẻ phạm tội" trong tiếng Pháp là délinquant (danh từ).

délinquant Danh từ · cả hai giống

/de.lɛ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phạm tội.

  • Délinquant primaire kẻ phạm tội lần đầu

Xem đầy đủ từ "délinquant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ phạm tội tiếng Pháp là gì?

"kẻ phạm tội" trong tiếng Pháp là délinquant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.