TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ lười biếng tiếng Pháp là gì?

"kẻ lười biếng" trong tiếng Pháp là fainéant (danh từ).

fainéant Danh từ

/fɛ.ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.

Xem đầy đủ từ "fainéant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ lười biếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ lười biếng tiếng Pháp là gì?

"kẻ lười biếng" trong tiếng Pháp là fainéant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.