TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ hung dữ tiếng Pháp là gì?

"kẻ hung dữ" trong tiếng Pháp là enragé (danh từ).

enragé Danh từ

/ɑ̃.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ hung dữ, kẻ phát khùng.

Xem đầy đủ từ "enragé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ hung dữ tiếng Pháp là gì?

"kẻ hung dữ" trong tiếng Pháp là enragé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.