TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ hành khất tiếng Pháp là gì?

"kẻ hành khất" trong tiếng Pháp là mendiant (danh từ).

mendiant Danh từ · cả hai giống

/mɑ̃.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ăn mày, người ăn xin, kẻ hành khất.

Xem đầy đủ từ "mendiant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ hành khất tiếng Pháp là gì?

"kẻ hành khất" trong tiếng Pháp là mendiant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.