TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ dưới tiếng Pháp là gì?

"kẻ dưới" trong tiếng Pháp là inférieur (danh từ).

inférieur Danh từ

/ɛ̃.fe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ dưới, người cấp dưới.

Xem đầy đủ từ "inférieur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ dưới tiếng Pháp là gì?

"kẻ dưới" trong tiếng Pháp là inférieur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.