TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ chạy trốn tiếng Pháp là gì?

"kẻ chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (danh từ).

fugitif Danh từ · giống đực

/fy.ʒi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "fugitif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ chạy trốn tiếng Pháp là gì?

"kẻ chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.