TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ buôn bán tiếng Pháp là gì?

"kẻ buôn bán" trong tiếng Pháp là trafiquant (danh từ).

trafiquant Danh từ · giống đực

/tʁa.fi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ buôn bán (bất chính), con phe.

  • Les trafiquants du marché noir những con phe chợ đen

Xem đầy đủ từ "trafiquant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ buôn bán tiếng Pháp là gì?

"kẻ buôn bán" trong tiếng Pháp là trafiquant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.