TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ bợ đỡ tiếng Pháp là gì?

"kẻ bợ đỡ" trong tiếng Pháp là flagorneur (danh từ).

flagorneur Danh từ

/fla.ɡɔʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi, kẻ bợ đỡ.

Xem đầy đủ từ "flagorneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ bợ đỡ tiếng Pháp là gì?

"kẻ bợ đỡ" trong tiếng Pháp là flagorneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.