TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ bắt cóc tiếng Pháp là gì?

"kẻ bắt cóc" trong tiếng Pháp là ravisseur (danh từ).

ravisseur Danh từ · cả hai giống

/ʁa.vi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, kẻ bắt cóc.

  • Ravisseur d'enfants kẻ bắt cóc trẻ

Xem đầy đủ từ "ravisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ bắt cóc tiếng Pháp là gì?

"kẻ bắt cóc" trong tiếng Pháp là ravisseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.