TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẹo mút tiếng Pháp là gì?

"kẹo mút" trong tiếng Pháp là sucette (danh từ).

sucette Danh từ · giống cái

/sy.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo mút.

Xem đầy đủ từ "sucette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹo mút tiếng Pháp là gì?

"kẹo mút" trong tiếng Pháp là sucette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.