TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẹo caramen tiếng Pháp là gì?

"kẹo caramen" trong tiếng Pháp là caramel (danh từ).

caramel Danh từ · giống đực

/ka.ʁa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo caramen.

Xem đầy đủ từ "caramel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹo caramen tiếng Pháp là gì?

"kẹo caramen" trong tiếng Pháp là caramel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.