TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kĩ thuật viên tiếng Pháp là gì?

"kĩ thuật viên" trong tiếng Pháp là technicien (danh từ).

technicien Danh từ · cả hai giống

/tɛk.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.

Xem đầy đủ từ "technicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kĩ thuật viên tiếng Pháp là gì?

"kĩ thuật viên" trong tiếng Pháp là technicien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.