TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ký tên tiếng Pháp là gì?

"ký tên" trong tiếng Pháp là signer (ngoại động từ).

signer Ngoại động từ

/si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký, ký tên.

  • Signer une pétition ký bản kiến nghị
  • Signer la paix ký hòa ước

Xem đầy đủ từ "signer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ký tên tiếng Pháp là gì?

"ký tên" trong tiếng Pháp là signer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.