TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính vạn hoa tiếng Pháp là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Pháp là kaléidoscope (danh từ).

kaléidoscope Danh từ · giống đực

/ka.le.i.dɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính vạn hoa.

Xem đầy đủ từ "kaléidoscope": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính vạn hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính vạn hoa tiếng Pháp là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Pháp là kaléidoscope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.