TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính một mắt tiếng Pháp là gì?

"kính một mắt" trong tiếng Pháp là monocle (danh từ).

monocle Danh từ · giống đực

/mɔ.nɔkl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính một mắt.

Xem đầy đủ từ "monocle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kính một mắt tiếng Pháp là gì?

"kính một mắt" trong tiếng Pháp là monocle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.