TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính lục phân tiếng Pháp là gì?

"kính lục phân" trong tiếng Pháp là sextant (danh từ).

sextant Danh từ · giống đực

/sɛk.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy lục phân.

Xem đầy đủ từ "sextant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kính lục phân tiếng Pháp là gì?

"kính lục phân" trong tiếng Pháp là sextant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.