TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính hiển vi tiếng Pháp là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Pháp là microscope (danh từ).

microscope Danh từ · giống đực

/mi.kʁɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính hiển vi.

  • Il regardait au microscope. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.

Xem đầy đủ từ "microscope": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kính hiển vi tiếng Pháp là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Pháp là microscope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.