TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kích cỡ tiếng Pháp là gì?

"kích cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ).

taille Danh từ · giống cái

/taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, kích cỡ (quần áo, giày: quelle taille? — cỡ nào?)

Xem đầy đủ từ "taille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kích cỡ tiếng Pháp là gì?

"kích cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.