TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kí sinh tiếng Pháp là gì?

"kí sinh" trong tiếng Pháp là parasiter (ngoại động từ).

parasiter Ngoại động từ

/pa.ʁa.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống ký sinh trên.

  • L'homme est un parasite. Con người là kí sinh trùng.
  • Ver qui parasite un mammifère giun sống ký sinh trên một động vật có vú

Xem đầy đủ từ "parasiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kí sinh tiếng Pháp là gì?

"kí sinh" trong tiếng Pháp là parasiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.