TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kí ức tiếng Pháp là gì?

"kí ức" trong tiếng Pháp là souvenir (danh từ).

souvenir Danh từ · giống đực

/su.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí nhớ, ký ức.

  • Dans un coin de votre souvenir trong một góc trí nhớ của anh

Xem đầy đủ từ "souvenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kí ức tiếng Pháp là gì?

"kí ức" trong tiếng Pháp là souvenir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.