TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kì lân tiếng Pháp là gì?

"kì lân" trong tiếng Pháp là licorne (danh từ).

licorne Danh từ · giống cái

/li.kɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con kỳ lân (vật thần thoại).

  • licorne de mer (động vật học) kỳ lân biển

Xem đầy đủ từ "licorne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kì lân tiếng Pháp là gì?

"kì lân" trong tiếng Pháp là licorne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.