TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kêu rau ráu tiếng Pháp là gì?

"kêu rau ráu" trong tiếng Pháp là croquer (nội động từ).

croquer Nội động từ

/kʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu rau ráu.

  • Le sucre croque đường kêu rau ráu

Xem đầy đủ từ "croquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu rau ráu tiếng Pháp là gì?

"kêu rau ráu" trong tiếng Pháp là croquer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.