TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kêu la tiếng Pháp là gì?

"kêu la" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ).

crier Nội động từ

/kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu.

  • Crier de douleur kêu lên vì đau
  • Crier au secours kêu cứu

Xem đầy đủ từ "crier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu la tiếng Pháp là gì?

"kêu la" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.