TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kênh đào tiếng Pháp là gì?

"kênh đào" trong tiếng Pháp là canal (danh từ).

canal Danh từ · giống đực

/ka.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông đào, kênh.

  • Canal de Suez kênh Xuy-ê
  • canal de télévision kênh truyền hình

Xem đầy đủ từ "canal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kênh đào tiếng Pháp là gì?

"kênh đào" trong tiếng Pháp là canal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.