Kéo lại cho gần tiếng Pháp là gì?
"kéo lại cho gần" trong tiếng Pháp là rapprocher (ngoại động từ).
rapprocher Ngoại động từ
/ʁa.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho gần lại, xích gần lại, kéo lại cho gần, làm khít lại.
- Rapprochez votre siège, je vous entends mal xích ghế anh lại gần đây, anh nói tôi nghe không rõ
- Les lorgnettes rapprochent les objets ống nhòm làm cho sự vật như gần lại
Câu hỏi thường gặp
Kéo lại cho gần tiếng Pháp là gì?
"kéo lại cho gần" trong tiếng Pháp là rapprocher (ngoại động từ).