TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kéo lên tiếng Pháp là gì?

"kéo lên" trong tiếng Pháp là hisser (ngoại động từ).

hisser Ngoại động từ

/i.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo lên.

  • Hisser un drapeau kéo cờ

Xem đầy đủ từ "hisser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kéo lên tiếng Pháp là gì?

"kéo lên" trong tiếng Pháp là hisser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.