Kéo giãn ra tiếng Pháp là gì?
"kéo giãn ra" trong tiếng Pháp là étirer (ngoại động từ).
étirer Ngoại động từ
/e.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo dài ra, kéo giãn ra.
- étirer une barre de fer kéo dài thanh sắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo giãn ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo giãn ra tiếng Pháp là gì?
"kéo giãn ra" trong tiếng Pháp là étirer (ngoại động từ).