TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kéo giãn ra tiếng Pháp là gì?

"kéo giãn ra" trong tiếng Pháp là étirer (ngoại động từ).

étirer Ngoại động từ

/e.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo dài ra, kéo giãn ra.

  • étirer une barre de fer kéo dài thanh sắc

Xem đầy đủ từ "étirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo giãn ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kéo giãn ra tiếng Pháp là gì?

"kéo giãn ra" trong tiếng Pháp là étirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.