TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kén tiếng Pháp là gì?

"kén" trong tiếng Pháp là cocon (danh từ).

cocon Danh từ · giống đực

/kɔ.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kén tằm.

  • S'enfermer dans son coco thu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người

Xem đầy đủ từ "cocon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kén tiếng Pháp là gì?

"kén" trong tiếng Pháp là cocon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.