TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kèn lệnh tiếng Pháp là gì?

"kèn lệnh" trong tiếng Pháp là fanfare (danh từ).

fanfare Danh từ · giống cái

/fɑ̃.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kèn lệnh; hiệu kèn lệnh.

Xem đầy đủ từ "fanfare": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kèn lệnh tiếng Pháp là gì?

"kèn lệnh" trong tiếng Pháp là fanfare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.