TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kèn fagôt tiếng Pháp là gì?

"kèn fagôt" trong tiếng Pháp là basson (danh từ).

basson Danh từ · giống đực

/ba.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Fagôt (nhạc khí).

Xem đầy đủ từ "basson": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kèn fagôt tiếng Pháp là gì?

"kèn fagôt" trong tiếng Pháp là basson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.