TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

In li-tô tiếng Pháp là gì?

"in li-tô" trong tiếng Pháp là lithographie (danh từ), lithographier (ngoại động từ).

lithographie Danh từ · giống cái

/li.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật in litô.

Xem đầy đủ từ "lithographie": giống, cách chia, thành ngữ →

lithographier Ngoại động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: In litô.

  • Lithographier une circulaire in litô một tờ thông tri

Xem đầy đủ từ "lithographier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

In li-tô tiếng Pháp là gì?

"in li-tô" trong tiếng Pháp là lithographie (danh từ), lithographier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.