TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Im tiếng Pháp là gì?

"im" trong tiếng Pháp là silence (thán từ).

silence Thán từ

/si.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im!, im lặng!

  • Le silence est d'or. Im lặng là vàng.

Xem đầy đủ từ "silence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Im tiếng Pháp là gì?

"im" trong tiếng Pháp là silence (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.