TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huy hiệu học tiếng Pháp là gì?

"huy hiệu học" trong tiếng Pháp là héraldique (danh từ).

héraldique Danh từ

/e.ʁal.dik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa huy hiệu, huy hiệu học.

Xem đầy đủ từ "héraldique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huy hiệu học tiếng Pháp là gì?

"huy hiệu học" trong tiếng Pháp là héraldique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.