TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huyết thanh tiếng Pháp là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Pháp là sérum (danh từ).

sérum Danh từ · giống đực

/se.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết thanh.

Xem đầy đủ từ "sérum": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huyết thanh tiếng Pháp là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Pháp là sérum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.