TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huyết tương tiếng Pháp là gì?

"huyết tương" trong tiếng Pháp là plasma (danh từ).

plasma Danh từ · giống đực

/plas.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịch tương.

  • Plasma sanguin huyết tương

Xem đầy đủ từ "plasma": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huyết tương tiếng Pháp là gì?

"huyết tương" trong tiếng Pháp là plasma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.