TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoang dã tiếng Pháp là gì?

"hoang dã" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ).

sauvage Tính từ

/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang dại, dại, hoang dã.

  • Des millions d'animaux sauvages vivent en Alaska. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
  • C'est une sauvage au pieux. Ở trên giường cô ta thật hoang dã.

Xem đầy đủ từ "sauvage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoang dã tiếng Pháp là gì?

"hoang dã" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.