TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoa trà tiếng Pháp là gì?

"hoa trà" trong tiếng Pháp là camélia (danh từ).

camélia Danh từ · giống đực

/ka.me.lja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa trà (cây, hoa).

Xem đầy đủ từ "camélia": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa trà tiếng Pháp là gì?

"hoa trà" trong tiếng Pháp là camélia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.