TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoa râm tiếng Pháp là gì?

"hoa râm" trong tiếng Pháp là gris (tính từ).

gris Tính từ

/ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tóc hoa râm.

  • Il est déjà tout gris anh ấy đã tóc hoa râm

Xem đầy đủ từ "gris": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa râm tiếng Pháp là gì?

"hoa râm" trong tiếng Pháp là gris (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.